時速限制 thì tốc hạn chế Hán Việt: thì tốc hạn chế Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 速 (tốc) + 限 (hạn) + 制 (chế)Hán Việtthì tốc hạn chếCấu tạo時 + 速 + 限 + 制 · thì + tốc + hạn + chế nghĩa thành phần: thì + tốc + hạn + chế Nghĩa EngCihui speed limit