時遇不濟 thì ngộ bất tể Hán Việt: thì ngộ bất tể Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 遇 (ngộ) + 不 (bất) + 濟 (tể)Hán Việtthì ngộ bất tểCấu tạo時 + 遇 + 不 + 濟 · thì + ngộ + bất + tể nghĩa thành phần: thì + ngộ + bất + tể Nghĩa EngCihui 時遇不濟 híyùbùjì f.e. be out of luck