時遇不濟

thì ngộ bất tể

Hán Việt: thì ngộ bất tể

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (ngộ) + (bất) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時遇不濟 híyùbùjì f.e. be out of luck