時鐘週期

thì chung chu kì

Hán Việt: thì chung chu kì

Tổng quan

so sánh (compare), Đảng cộng sản (Communist Party)

Cấu tạo: (thì) + (chung) + (chu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui so sánh (compare), Đảng cộng sản (Communist Party)