時鐘頻率 shí zhōng pín lǜ · thì chung tần suất Hán Việt: thì chung tần suất · Pinyin: shí zhōng pín lǜ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 鐘 (chung) + 頻 (tần) + 率 (suất)Pinyinshí zhōng pín lǜHán Việtthì chung tần suấtCấu tạo時 + 鐘 + 頻 + 率 · thì + chung + tần + suất nghĩa thành phần: thì + chung + tần + suất Nghĩa EngCihui clock speed