時間共享 shí jiān gòng xiǎng · thì gian cộng hưởng Hán Việt: thì gian cộng hưởng · Pinyin: shí jiān gòng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 共 (cộng) + 享 (hưởng)Pinyinshí jiān gòng xiǎngHán Việtthì gian cộng hưởngCấu tạo時 + 間 + 共 + 享 · thì + gian + cộng + hưởng nghĩa thành phần: thì + gian + cộng + hưởng