時間分配 shí jiān fēn pèi · thì gian phân phối Hán Việt: thì gian phân phối · Pinyin: shí jiān fēn pèi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 分 (phân) + 配 (phối)Pinyinshí jiān fēn pèiHán Việtthì gian phân phốiCấu tạo時 + 間 + 分 + 配 · thì + gian + phân + phối nghĩa thành phần: thì + gian + phân + phối Nghĩa EngCihui time-assignment