時間到了 thì gian đáo liễu Hán Việt: thì gian đáo liễu Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 到 (đáo) + 了 (liễu)Hán Việtthì gian đáo liễuCấu tạo時 + 間 + 到 + 了 · thì + gian + đáo + liễu nghĩa thành phần: thì + gian + đáo + liễu Nghĩa EngCihui Time is up