時間差異 shí jiān chā yì · thì gian soa dị Hán Việt: thì gian soa dị · Pinyin: shí jiān chā yì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 差 (soa) + 異 (dị)Pinyinshí jiān chā yìHán Việtthì gian soa dịCấu tạo時 + 間 + 差 + 異 · thì + gian + soa + dị nghĩa thành phần: thì + gian + soa + dị