時間常數

shí jiān cháng shù thì gian thường sổ

Hán Việt: thì gian thường sổ · Pinyin: shí jiān cháng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (thường) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示物理量变化速率的一个参数。在电路中,表征电路中建立某一过程或激励下达到平衡状态所需的时间。由于电路中常存在电感和电容惰性元件,其贮能作用使建立过程要化一定时间,故将达到最终稳定值633%的时间定义为时间常数。