時間序列
thì gian tự liệt
Hán Việt: thì gian tự liệt · Pinyin: shí jiān xù liè
Tổng quan
chuỗi thời gian (thống kê)
Nghĩa
Việt
- Cihui chuỗi thời gian (thống kê)
Eng
- CC-CEDICT time series (stats.)
- Cihui time series (stats.)