時間測定學

shí jiān cè dìng xué thì gian trắc định học

Hán Việt: thì gian trắc định học · Pinyin: shí jiān cè dìng xué

Tổng quan

khoa học đo lường thời gian

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (trắc) + (định) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học đo lường thời gian

Eng

  • CC-CEDICT chronometry
  • Cihui chronometry