时间空间的

thì gian không gian đích

Hán Việt: thì gian không gian đích

Tổng quan

(thuộc) không gian thời gian

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 空 (không) + 間 (gian) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không-thời gian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spatio-temporal

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间不早了 · 时间测定学 · 时间记录法 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史