時間管理 shí jiān guǎn lǐ · thì gian quản lí Hán Việt: thì gian quản lí · Pinyin: shí jiān guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinshí jiān guǎn lǐHán Việtthì gian quản líCấu tạo時 + 間 + 管 + 理 · thì + gian + quản + lí nghĩa thành phần: thì + gian + quản + lí Nghĩa jaJMdict time management