時間膨脹 thì gian bành trướng Hán Việt: thì gian bành trướng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Hán Việtthì gian bành trướngCấu tạo時 + 間 + 膨 + 脹 · thì + gian + bành + trướng nghĩa thành phần: thì + gian + bành + trướng Nghĩa EngCihui time dilation