時間藝術 thì gian nghệ thuật Hán Việt: thì gian nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việtthì gian nghệ thuậtCấu tạo時 + 間 + 藝 + 術 · thì + gian + nghệ + thuật nghĩa thành phần: thì + gian + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui 時間藝術 híjiān yìshù n. temporal/aural art