時間記錄 thì gian kí lục Hán Việt: thì gian kí lục Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtthì gian kí lụcCấu tạo時 + 間 + 記 + 錄 · thì + gian + kí + lục nghĩa thành phần: thì + gian + kí + lục Nghĩa EngCihui timekeeping