時間進程
thì gian tiến trình
Hán Việt: thì gian tiến trình · Pinyin: shí jiān jìn chéng
Tổng quan
tiến trình thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến trình thời gian
Eng
- CC-CEDICT time course
- Cihui time course
Hán Việt: thì gian tiến trình · Pinyin: shí jiān jìn chéng
tiến trình thời gian