時間問題 shí jiān wèn tí · thì gian vấn đề Hán Việt: thì gian vấn đề · Pinyin: shí jiān wèn tí Tổng quan vấn đề thời gian Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinshí jiān wèn tíHán Việtthì gian vấn đềCấu tạo時 + 間 + 問 + 題 · thì + gian + vấn + đề nghĩa thành phần: thì + gian + vấn + đề Nghĩa ViệtCihui vấn đề thời gian