时间问题

shí jiān wèn títhì gian vấn đề

Hán Việt: thì gian vấn đề · Pinyin: shí jiān wèn tí

Tổng quan

vấn đề thời gian

Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấn đề thời gian
  • VietPhrases vấn đề thời gian
  • Tần suất từ vấn đề thời gian

Đức

  • Handedict Frage der Zeit (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊 · 时间进程