时髦人物

shí máo rén wùthì mao nhân vật

Hán Việt: thì mao nhân vật · Pinyin: shí máo rén wù

Tổng quan

hợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt, thức thời, người chạy theo mốt, người rởm đời

Cấu tạo: 時 (thì) + 髦 (mao) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sành điệu
  • Google Alex v6 người thời thượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mof fashion

Đức

  • Handedict Swinger

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 时髦社会 · 人物之创造 · 时髦地 · 时髦的 · 人物刻画