時髦人物

shí máo rén wù thì mao nhân vật

Hán Việt: thì mao nhân vật · Pinyin: shí máo rén wù

Tổng quan

hợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt, thức thời, người chạy theo mốt, người rởm đời

Cấu tạo: (thì) + (mao) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt, thức thời, người chạy theo mốt, người rởm đời