時髦用語 thì mao dụng ngữ Hán Việt: thì mao dụng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 髦 (mao) + 用 (dụng) + 語 (ngữ)Hán Việtthì mao dụng ngữCấu tạo時 + 髦 + 用 + 語 · thì + mao + dụng + ngữ nghĩa thành phần: thì + mao + dụng + ngữ Nghĩa EngCihui tag line