时髦社会 thì mao xã hội Hán Việt: thì mao xã hội Tổng quan thế giới, xa hội, giới sang trọng Cấu tạo: 時 (thì) + 髦 (mao) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtthì mao xã hộiTừ loạidanhCấu tạo時 + 髦 + 社 + 會 · thì + mao + xã + hội nghĩa thành phần: thì + mao + xã + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giới thượng lưuMainlandKaggle Zh-Vi monde Từ liên quan Gần nghĩa时髦人物 · 社会主义 · 社会事业 · 社会保险 · 社会保障 · 社会公敌 · 社会关怀 · 社会关系