時髦青年 thì mao thanh niên Hán Việt: thì mao thanh niên Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 髦 (mao) + 青 (thanh) + 年 (niên)Hán Việtthì mao thanh niênCấu tạo時 + 髦 + 青 + 年 · thì + mao + thanh + niên nghĩa thành phần: thì + mao + thanh + niên Nghĩa EngCihui young spark