時鮮生菜 shí xiān shēng cài · thì tiên sanh thái Hán Việt: thì tiên sanh thái · Pinyin: shí xiān shēng cài Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 鮮 (tiên) + 生 (sanh) + 菜 (thái)Pinyinshí xiān shēng càiHán Việtthì tiên sanh tháiCấu tạo時 + 鮮 + 生 + 菜 · thì + tiên + sanh + thái nghĩa thành phần: thì + tiên + sanh + thái