曠古一人

kuàng gǔ yī rén khoáng cổ nhất nhân

Hán Việt: khoáng cổ nhất nhân · Pinyin: kuàng gǔ yī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (cổ) + (nhất) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷古:空前;从古到今。自古以来只此一人。形容绝无仅有。
  • Tân Hoa Tự Điển 旷古空前;从古到今。自古以来只此一人。形容绝无仅有。