曠古無兩

kuàng gǔ wú liǎng khoáng cổ vô lưỡng

Hán Việt: khoáng cổ vô lưỡng · Pinyin: kuàng gǔ wú liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (cổ) + (vô) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷古:自古以来所没有的。自古以来没有第二个。形容独一无二,绝无仅有。