曠古絕倫

kuàng gǔ jué lún khoáng cổ tuyệt luân

Hán Việt: khoáng cổ tuyệt luân · Pinyin: kuàng gǔ jué lún

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (cổ) + (tuyệt) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷古:古来所无;绝伦:超过同辈。空前未有,超出一般。
  • Tân Hoa Tự Điển 旷古古来所无;绝伦超过同辈。空前未有,超出一般。