曠夫怨女

kuàng fū yuàn nǚ khoáng phu oán nữ

Hán Việt: khoáng phu oán nữ · Pinyin: kuàng fū yuàn nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (phu) + (oán) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷夫:大龄而未娶妻室的男子;怨女:大龄而未嫁人的女子。指年龄已大,尚未婚配的男女。
  • Tân Hoa Tự Điển 旷夫大龄而未娶妻室的男子;怨女大龄而未嫁人的女子。指年龄已大,尚未婚配的男女。