曠志怡神 kuàng zhì yí shén · khoáng chí di thần Hán Việt: khoáng chí di thần · Pinyin: kuàng zhì yí shén Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 志 (chí) + 怡 (di) + 神 (thần)Pinyinkuàng zhì yí shénHán Việtkhoáng chí di thầnCấu tạo曠 + 志 + 怡 + 神 · khoáng + chí + di + thần nghĩa thành phần: khoáng + chí + di + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旷:开阔;怡:愉快。心境开阔,精神愉快。