曠日引久

kuàng rì yǐn jiǔ khoáng nhật dẫn cửu

Hán Việt: khoáng nhật dẫn cửu · Pinyin: kuàng rì yǐn jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (nhật) + (dẫn) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引:迁延。历时长久。
  • Tân Hoa Tự Điển 引迁延。历时长久。