曠日引月

kuàng rì yǐn yuè khoáng nhật dẫn nguyệt

Hán Việt: khoáng nhật dẫn nguyệt · Pinyin: kuàng rì yǐn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (nhật) + (dẫn) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引:迁延。历时长久。同“旷日引久”。
  • Tân Hoa Tự Điển 引迁延。历时长久。同旷日引久”。