曠日彌久

kuàng rì mí jiǔ khoáng nhật di cửu

Hán Việt: khoáng nhật di cửu · Pinyin: kuàng rì mí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (nhật) + (di) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷:耽搁荒废。指时间拖得很久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言旷日持久。
  • Tân Hoa Tự Điển 旷耽搁荒废。指时间拖得很久。