曠日累時
khoáng nhật luy thì
Hán Việt: khoáng nhật luy thì · Pinyin: kuàng rì lěi shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 累:积累。耗费时日,拖延很久。
- Tân Hoa Tự Điển 累积累∧费时日,拖延很久。
Hán Việt: khoáng nhật luy thì · Pinyin: kuàng rì lěi shí