曠離職守 khoáng li chức thủ Hán Việt: khoáng li chức thủ Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 離 (li) + 職 (chức) + 守 (thủ)Hán Việtkhoáng li chức thủCấu tạo曠 + 離 + 職 + 守 · khoáng + li + chức + thủ nghĩa thành phần: khoáng + li + chức + thủ Nghĩa EngCihui 曠離職守 uànglí zhíshǒu v.o. desert one's post