曠絕一世 kuàng jué yī shì · khoáng tuyệt nhất thế Hán Việt: khoáng tuyệt nhất thế · Pinyin: kuàng jué yī shì Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 絕 (tuyệt) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinkuàng jué yī shìHán Việtkhoáng tuyệt nhất thếCấu tạo曠 + 絕 + 一 + 世 · khoáng + tuyệt + nhất + thế nghĩa thành phần: khoáng + tuyệt + nhất + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当代没有能相比的。形容举世无双。