曠職僨事 kuàng zhí fèn shì · khoáng chức phẫn sự Hán Việt: khoáng chức phẫn sự · Pinyin: kuàng zhí fèn shì Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 職 (chức) + 僨 (phẫn) + 事 (sự)Pinyinkuàng zhí fèn shìHán Việtkhoáng chức phẫn sựCấu tạo曠 + 職 + 僨 + 事 · khoáng + chức + phẫn + sự nghĩa thành phần: khoáng + chức + phẫn + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偾事:把事情搞坏。不尽责守职,把事情搞坏。