曠達不羈

kuàng dá bù jī khoáng đạt bất ki

Hán Việt: khoáng đạt bất ki · Pinyin: kuàng dá bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (đạt) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷达:心胸开阔,想得开;不羁:不受束缚。心胸开阔达观,不受拘束。
  • Tân Hoa Tự Điển 旷达心胸开阔,想得开;不羁不受束缚。心胸开阔达观,不受拘束。