曠遠之士 khoáng viễn chi sĩ Hán Việt: khoáng viễn chi sĩ Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 遠 (viễn) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Hán Việtkhoáng viễn chi sĩCấu tạo曠 + 遠 + 之 + 士 · khoáng + viễn + chi + sĩ nghĩa thành phần: khoáng + viễn + chi + sĩ Nghĩa EngCihui 曠遠之士 uàngyuǎnzhīshì n. a profound scholar