曠邈無家

kuàng miǎo wú jiā khoáng mạc vô gia

Hán Việt: khoáng mạc vô gia · Pinyin: kuàng miǎo wú jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (mạc) + (vô) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷:空阔;邈:遥远。远离故土,没有妻室。