旺盛生长
vượng thịnh sanh trường
Hán Việt: vượng thịnh sanh trường · Pinyin: wàng shèng shēng zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sinh trưởng mạnh
- Biên soạn v.p. vigorous growth
Eng
- Cihui 旺盛生長 àngshèng shēngzhǎng v.p. vigorous growth
Đức
- Handedict kräftig wachsen