旺盛生長

wàng shèng shēng zhǎng vượng thịnh sanh trường

Hán Việt: vượng thịnh sanh trường · Pinyin: wàng shèng shēng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vượng) + (thịnh) + (sanh) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旺盛生長 àngshèng shēngzhǎng v.p. vigorous growth