旺盛起來 vượng thịnh khởi lai Hán Việt: vượng thịnh khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 盛 (thịnh) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtvượng thịnh khởi laiCấu tạo旺 + 盛 + 起 + 來 · vượng + thịnh + khởi + lai nghĩa thành phần: vượng + thịnh + khởi + lai Nghĩa EngCihui 旺盛起來 àngshèng qǐlai r.v. vigorously; exuberantly