旺盛起来

vượng thịnh khởi lai

Hán Việt: vượng thịnh khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: 旺 (vượng) + 盛 (thịnh) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạnh mẽ
  • Biên soạn r.v. vigorously; exuberantly

Eng

  • Cihui 旺盛起來 àngshèng qǐlai r.v. vigorously; exuberantly

Từ liên quan

Gần nghĩa

旺盛地 · 旺盛生长 · 旺盛地燃烧