昂頭天外
ngang đầu thiên ngoại
Hán Việt: ngang đầu thiên ngoại · Pinyin: áng tóu tiān wài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昂:抬起。抬起头望着天边。形容态度傲慢或做事脱离实际。
- Tân Hoa Tự Điển 昂抬起。抬起头望着天边。形容态度傲慢或做事脱离实际。
Hán Việt: ngang đầu thiên ngoại · Pinyin: áng tóu tiān wài