昂然挺立 áng rán tǐng lì · ngang nhiên đĩnh lập Hán Việt: ngang nhiên đĩnh lập · Pinyin: áng rán tǐng lì Tổng quan Cấu tạo: 昂 (ngang) + 然 (nhiên) + 挺 (đĩnh) + 立 (lập)Pinyináng rán tǐng lìHán Việtngang nhiên đĩnh lậpCấu tạo昂 + 然 + 挺 + 立 · ngang + nhiên + đĩnh + lập nghĩa thành phần: ngang + nhiên + đĩnh + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昂首挺胸地直立着。形容精神昂扬,无所畏惧的样子。