昂然自得

áng rán zì dé ngang nhiên tự đắc

Hán Việt: ngang nhiên tự đắc · Pinyin: áng rán zì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ngang) + (nhiên) + (tự) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自得:自己感到舒适。指大模大样,满不在乎的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 自得自己感到舒适。指大模大样,满不在乎的样子。