昂然自若 áng rán zì ruò · ngang nhiên tự nhược Hán Việt: ngang nhiên tự nhược · Pinyin: áng rán zì ruò Tổng quan Cấu tạo: 昂 (ngang) + 然 (nhiên) + 自 (tự) + 若 (nhược)Pinyináng rán zì ruòHán Việtngang nhiên tự nhượcCấu tạo昂 + 然 + 自 + 若 · ngang + nhiên + tự + nhược nghĩa thành phần: ngang + nhiên + tự + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容气宇轩昂满不在乎的样子。