昂貴

áng guì ngang quý

Hán Việt: ngang quý · Pinyin: áng guì

Tổng quan

đắt đỏ | tốn kém mắc; đắt tiền; mắc mỏ; đắt đỏ。價格很高。

Cấu tạo: (ngang) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đắt đỏ | tốn kém mắc; đắt tiền; mắc mỏ; đắt đỏ。價格很高。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 價格很高。如:「他們家裡使用的電器都是昂貴的進口貨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 价格很高:物价~|~的代价。

Eng

  • CC-CEDICT expensive|costly
  • Cihui expensive; costly

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

低廉 · 低贱 · 便宜