昂頭挺胸

áng tóu tǐng xiōng ngang đầu đĩnh hung

Hán Việt: ngang đầu đĩnh hung · Pinyin: áng tóu tǐng xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngang) + (đầu) + (đĩnh) + (hung)