昂首伸眉
ngang thủ thân mi
Hán Việt: ngang thủ thân mi · Pinyin: áng shǒu shēn méi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伸:扬。抬头扬眉。形容意气昂扬的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 伸扬。抬头扬眉。形容意气昂扬的样子。
Hán Việt: ngang thủ thân mi · Pinyin: áng shǒu shēn méi