昂首闊步

áng shǒu kuò bù ngang thủ khoát bộ

Hán Việt: ngang thủ khoát bộ · Pinyin: áng shǒu kuò bù

Tổng quan

sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ) | đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái | đi khệnh khạng ngẩng đầu sải bước; hiên ngang; hùng dũng; ngẩng đầu bước dài。仰著頭邁大步。形容精神奮發。

Cấu tạo: (ngang) + (thủ) + (khoát) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ) | đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái | đi khệnh khạng ngẩng đầu sải bước; hiên ngang; hùng dũng; ngẩng đầu bước dài。仰著頭邁大步。形容精神奮發。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昂:仰,高抬。抬起头迈开大步向前。形容精神抖擞,意气风发。
  • Tân Hoa Tự Điển 昂仰,高抬。抬起头迈开大步向前。形容精神抖擞,意气风发。

Eng

  • CC-CEDICT striding forward with head high (idiom); to walk with spirited and vigorous step|to strut
  • Cihui striding forward with head high (idiom); to walk with spirited and vigorous step; to strut