昃食宵衣

zè shí xiāo yī trắc thực tiêu y

Hán Việt: trắc thực tiêu y · Pinyin: zè shí xiāo yī

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (thực) + (tiêu) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容勤於政事。南朝陳.徐陵〈陳文皇帝哀冊文〉:「勤民聽政,昃食宵衣。」也作「旰食宵衣」、「宵衣旰食」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入夜才吃晚饭,天不亮就穿衣起床。指勤于政务。