昆士蘭大學 kūn shì lán dà xué · côn sĩ lan đại học Hán Việt: côn sĩ lan đại học · Pinyin: kūn shì lán dà xué Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 士 (sĩ) + 蘭 (lan) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinkūn shì lán dà xuéHán Việtcôn sĩ lan đại họcCấu tạo昆 + 士 + 蘭 + 大 + 學 · côn + sĩ + lan + đại + học nghĩa thành phần: côn + sĩ + lan + đại + học